Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Những động từ đặc biệt dùng với 很

Những động từ đặc biệt dùng với 很

hěn

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 很 + [Một số động từ]

Bản dịch

  • đặt 很 trước động từ chỉ cảm xúc

Định nghĩa

某些动词(特别是表示心理活动和情感的动词)可以用“”来加强程度,表示程度高,相当于“非常”。

Một số động từ (đặc biệt là động từ chỉ hoạt động tâm lý và tình cảm) có thể dùng với “” để tăng cường mức độ, biểu thị mức độ cao, tương đương với “rất”.

Cách dùng

这种结构是:主语 + + 动词。但不是所有动词都可以这样用,只有一部分表示心理状态、情感、喜好、愿望等的动词可以。例如:想、爱、喜欢、怕、了解、希望、羡慕、恨、担心等。“”在这些动词前表示程度深,常可翻译成“非常”。

Cấu trúc này là: Chủ ngữ + + động từ. Nhưng không phải tất cả động từ đều dùng được như vậy, chỉ có một số động từ biểu thị trạng thái tâm lý, tình cảm, sở thích, mong muốn, v.v. Ví dụ: 想, 爱, 喜欢, 怕, 了解, 希望, 羡慕, 恨, 担心, v.v. “” trước các động từ này biểu thị mức độ sâu, thường dịch là “rất”.

Ví dụ

  • 1 想家。 (Tôi rất nhớ nhà.)
  • 2 喜欢音乐。 (Cô ấy rất thích âm nhạc.)
  • 3 怕狗。 (Anh ấy rất sợ chó.)
  • 4 了解这个情况。 (Tôi rất hiểu tình huống này.)
  • 5 希望见到你。 (Tôi rất mong gặp bạn.)
  • 6 羡慕我的工作。 (Anh ấy rất ngưỡng mộ công việc của tôi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản