Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Phủ định cơ bản với 不

Phủ định cơ bản với 不

Adverb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不 + Động từ + Tân ngữ Chủ ngữ + 不 + Tính từ

Bản dịch

  • phủ định động từ và tính từ

Định nghĩa

(bù)是汉语中最常用的否定副词,用于否定动作或状态,表示“是”、“做”或“怎么样”。通常用于现在和将来的动作,以及习惯性的行为,也可用于否定性质或状态(形容词)。注意:用于否定已完成的动作(那时用“没”)。

(bù) là phó từ phủ định thông dụng nhất trong tiếng Trung, dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái, mang nghĩa "không", "không làm" hoặc "không như thế nào". Thường dùng cho hành động hiện tại và tương lai, cũng như hành vi thói quen, đồng thời dùng để phủ định tính chất hoặc trạng thái (tính từ). Lưu ý: không dùng để phủ định hành động đã hoàn thành (khi đó dùng "没").

Cách dùng

放在动词或形容词前面,构成否定。其否定形式为:主语 + + 动词 + 宾语,或主语 + + 形容词。当动词是“是”时,直接与之连用为“是”。也常用于否定能力、意愿、习惯等。在普通话中,在第四声前会变调为第二声(bú),但书写变。

đặt trước động từ hoặc tính từ để tạo thành phủ định. Cấu trúc phủ định là: Chủ ngữ + + Động từ + Tân ngữ, hoặc Chủ ngữ + + Tính từ. Khi động từ là "是", kết hợp trực tiếp thành "是". cũng thường dùng để phủ định năng lực, ý muốn, thói quen v.v. Trong tiếng phổ thông, đứng trước thanh 4 sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú), nhưng chữ viết không đổi.

Ví dụ

  • 1 吃米饭。 (Tôi không ăn cơm.)
  • 2 去学校。 (Anh ấy không đến trường.)
  • 3 这个苹果红。 (Quả táo này không đỏ.)
  • 4 喜欢咖啡。 (Tôi không thích cà phê.)
  • 5 今天天气好。 (Hôm nay thời tiết không tốt.)
  • 6 是老师。 (Cô ấy không phải là giáo viên.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản