Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nêu kết quả trước nguyên nhân

Nêu kết quả trước nguyên nhân

之所以

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

之所以 ⋯⋯ ,是 + 因为 / 为了 / 想 ⋯⋯

Bản dịch

  • nêu kết quả rồi mới nêu nguyên nhân

Định nghĩa

用于先说出结果或情况,再说明原因或目的。'之所以'引出结果或情况,'是因为/为了/想'引出原因或目的。

Dùng để nêu kết quả hoặc tình huống trước, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc mục đích. '之所以' đưa ra kết quả hoặc tình huống, '是因为/为了/想' đưa ra nguyên nhân hoặc mục đích.

Cách dùng

结构为'主语 + 之所以 + 结果,是因为/为了/想 + 原因/目的'。'之所以'后接已经发生或存在的事实,'是因为'后接原因,'是为了/想'后接目的。注意'之所以'不能单独使用,必须与'是因为/为了/想'搭配。整个结构强调原因或目的的重要性。

Cấu trúc: 'Chủ ngữ + 之所以 + kết quả, là vì/để/muốn + nguyên nhân/mục đích'. Sau '之所以' là sự việc đã xảy ra hoặc tồn tại, sau '是因为' là nguyên nhân, sau '是为了/想' là mục đích. Lưu ý '之所以' không thể dùng độc lập, phải kết hợp với '是因为/为了/想'. Toàn bộ cấu trúc nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên nhân hoặc mục đích.

Ví dụ

  • 1 之所以成功,是因为他一直很努力。 (Anh ấy sở dĩ thành công là vì anh ấy luôn rất nỗ lực.)
  • 2 之所以喜欢这座城市,是因为这里的人很友好。 (Tôi sở dĩ thích thành phố này là vì người ở đây rất thân thiện.)
  • 3 之所以辞职,是为了有更多时间照顾家庭。 (Cô ấy sở dĩ nghỉ việc là để có nhiều thời gian chăm sóc gia đình.)
  • 4 我们之所以提前出发,是想避开交通高峰期。 (Chúng tôi sở dĩ xuất phát sớm là muốn tránh giờ cao điểm giao thông.)
  • 5 之所以没来开会,是因为他突然生病了。 (Anh ấy sở dĩ không đến họp là vì anh ấy đột nhiên bị bệnh.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản