- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Nêu kết quả trước nguyên nhân
Nêu kết quả trước nguyên nhân
之所以
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nêu kết quả rồi mới nêu nguyên nhân
Định nghĩa
用于先说出结果或情况,再说明原因或目的。'之所以'引出结果或情况,'是因为/为了/想'引出原因或目的。
Dùng để nêu kết quả hoặc tình huống trước, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc mục đích. '之所以' đưa ra kết quả hoặc tình huống, '是因为/为了/想' đưa ra nguyên nhân hoặc mục đích.
Cách dùng
结构为'主语 + 之所以 + 结果,是因为/为了/想 + 原因/目的'。'之所以'后接已经发生或存在的事实,'是因为'后接原因,'是为了/想'后接目的。注意'之所以'不能单独使用,必须与'是因为/为了/想'搭配。整个结构强调原因或目的的重要性。
Cấu trúc: 'Chủ ngữ + 之所以 + kết quả, là vì/để/muốn + nguyên nhân/mục đích'. Sau '之所以' là sự việc đã xảy ra hoặc tồn tại, sau '是因为' là nguyên nhân, sau '是为了/想' là mục đích. Lưu ý '之所以' không thể dùng độc lập, phải kết hợp với '是因为/为了/想'. Toàn bộ cấu trúc nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên nhân hoặc mục đích.
Ví dụ
- 1 他之所以成功,是因为他一直很努力。 (Anh ấy sở dĩ thành công là vì anh ấy luôn rất nỗ lực.)
- 2 我之所以喜欢这座城市,是因为这里的人很友好。 (Tôi sở dĩ thích thành phố này là vì người ở đây rất thân thiện.)
- 3 她之所以辞职,是为了有更多时间照顾家庭。 (Cô ấy sở dĩ nghỉ việc là để có nhiều thời gian chăm sóc gia đình.)
- 4 我们之所以提前出发,是想避开交通高峰期。 (Chúng tôi sở dĩ xuất phát sớm là muốn tránh giờ cao điểm giao thông.)
- 5 他之所以没来开会,是因为他突然生病了。 (Anh ấy sở dĩ không đến họp là vì anh ấy đột nhiên bị bệnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản