- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Trợ từ kết cấu 的/得/地
Trợ từ kết cấu 的/得/地
的 de
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- chọn dùng 的, 得 hay 地 cho đúng câu
Định nghĩa
的、得、地是现代汉语中三个读音相同(都读轻声 de)但用法不同的结构助词。的用于定语与中心语之间;得用于动词或形容词与补语之间;地用于状语与中心语(动词或形容词)之间。
的、得、地 là ba trợ từ kết cấu trong tiếng Hán hiện đại, đều đọc là 'de' (thanh nhẹ) nhưng cách dùng khác nhau. 的 dùng giữa định ngữ và trung tâm ngữ; 得 dùng giữa động từ/tính từ và bổ ngữ; 地 dùng giữa trạng ngữ và trung tâm ngữ (động từ hoặc tính từ).
Cách dùng
使用时注意区分:定语后面用'的',如'美丽的风景';补语前用'得',如'跑得快';状语后、谓语动词前用'地',如'慢慢地走'。在书面语中,它们的分工明确,不能混用。
Khi sử dụng cần phân biệt: sau định ngữ dùng '的', ví dụ '美丽的风景' (phong cảnh đẹp); trước bổ ngữ dùng '得', ví dụ '跑得快' (chạy nhanh); sau trạng ngữ và trước vị ngữ động từ dùng '地', ví dụ '慢慢地走' (đi chậm rãi). Trong văn viết, vai trò của chúng rõ ràng, không thể lẫn lộn.
Ví dụ
- 1 这是我的书包。(Đây là cặp sách của tôi.)
- 2 她穿着一件红色的裙子。(Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.)
- 3 他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh.)
- 4 她唱得好听极了。(Cô ấy hát hay cực kỳ.)
- 5 他高兴地笑了。(Anh ấy vui vẻ cười.)
- 6 孩子们认真地听老师讲课。(Bọn trẻ chăm chú nghe cô giáo giảng bài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản