- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cấu trúc ngày tháng
Cấu trúc ngày tháng
年
NumberCấu trúc
Bản dịch
- thứ tự của ngày tháng: năm, tháng, ngày
Định nghĩa
用于表达具体日期,顺序为年、月、日。"日"和"号"都表示日期中的"日","号"更口语化。
Dùng để biểu thị ngày tháng cụ thể, thứ tự là năm, tháng, ngày. "日" và "号" đều chỉ "ngày" trong ngày tháng, "号" mang tính khẩu ngữ hơn.
Cách dùng
汉语中表达日期时,按“年 + 月 + 日”的顺序排列。其中“日”是正式书面语,“号”常用于口语。例如:“2023年5月1日”或“2023年5月1号”。在口语中,“号”更常见。注意:月份和日期用数字表示,年份用完整数字。
Trong tiếng Trung, khi biểu thị ngày tháng, sắp xếp theo thứ tự "năm + tháng + ngày". Trong đó "日" là ngôn ngữ viết trang trọng, "号" thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: "2023年5月1日" hoặc "2023年5月1号". Trong khẩu ngữ, "号" phổ biến hơn. Lưu ý: tháng và ngày dùng số, năm dùng số đầy đủ.
Ví dụ
- 1 今天是2024年3月15日。 (Hôm nay là ngày 15 tháng 3 năm 2024.)
- 2 我的生日是1995年10月1号。 (Sinh nhật của tôi là ngày 1 tháng 10 năm 1995.)
- 3 会议定在2025年6月30日召开。 (Cuộc họp được ấn định vào ngày 30 tháng 6 năm 2025.)
- 4 请你在5月20号之前提交报告。 (Bạn hãy nộp báo cáo trước ngày 20 tháng 5.)
- 5 中华人民共和国成立于1949年10月1日。 (Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập ngày 1 tháng 10 năm 1949.)
- 6 我们计划在2023年12月25号去旅行。 (Chúng tôi dự định đi du lịch vào ngày 25 tháng 12 năm 2023.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản