Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cấu trúc số đếm

Cấu trúc số đếm

Number
HSK 1

Cấu trúc

十 + x x + 十 x + 十 + y x + 百 + 零 + y x + 百 + y + 十 + z

Bản dịch

  • cách ghép số từ 十 và 百

Định nghĩa

中文数字的结构遵循十进制,使用数位词(十、百、千等)和数字组合。例如:十、二十、二十百零百二十三。

Cấu trúc số trong tiếng Trung tuân theo hệ thập phân, dùng từ chỉ vị trí (十 mười, 百 trăm, 千 nghìn, v.v.) kết hợp với chữ số. Ví dụ: 十 (mười một), 二十 (hai mươi), 二十 (hai mươi mốt), 百零 (một trăm lẻ một), 百二十三 (một trăm hai mươi ba).

Cách dùng

使用这些模式时,需要根据数字的大小选择相应的结构:到九直接用数字;十到十九用“十 + 数字”;整十用“数字 + 十”;二十以上的非整十用“数字 + 十 + 数字”;百以上的带零的数用“数字 + 百 + 零 + 数字”;百以上的不带零的数用“数字 + 百 + 数字 + 十 + 数字”。

Khi sử dụng các mẫu này, cần chọn cấu trúc phù hợp theo độ lớn của số: từ 1 đến 9 dùng trực tiếp chữ số; từ 10 đến 19 dùng '十 + chữ số'; số chẵn chục dùng 'chữ số + 十'; số không chẵn chục trên 20 dùng 'chữ số + 十 + chữ số'; số trên 100 có số 0 ở giữa dùng 'chữ số + 百 + 零 + chữ số'; số trên 100 không có số 0 ở giữa dùng 'chữ số + 百 + chữ số + 十 + chữ số'.

Ví dụ

  • 1 我有十个苹果。 (Tôi có mười một quả táo.)
  • 2 他今年二十岁。 (Anh ấy năm nay hai mươi tuổi.)
  • 3 这件衣服二十五块钱。 (Cái áo này giá hai mươi lăm tệ.)
  • 4 我住在百零五号房间。 (Tôi ở phòng số một trăm lẻ năm.)
  • 5 这本书有百二十三页。 (Cuốn sách này có một trăm hai mươi ba trang.)
  • 6 十二个学生参加了比赛。 (Mười hai học sinh tham gia cuộc thi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản