Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cấu trúc giờ giấc (nâng cao)

Cấu trúc giờ giấc (nâng cao)

diǎn

Number
HSK 2

Cấu trúc

x 点 零 y 分 x 点 y 分 x 点 y 刻 差 + Số phút + 分 + Số giờ + 点 Số giờ + 点 + 差 + Số phút + 分

Bản dịch

  • cách nói giờ giấc chính xác

Định nghĩa

这些结构用于表达具体的时间,包括整、几几分、几几刻、以及差多少分钟到几等表达方式。

Những cấu trúc này dùng để diễn đạt thời gian cụ thể, bao gồm giờ đúng, giờ và phút, giờ và khắc (15 phút), cũng như cách diễn đạt còn bao nhiêu phút nữa thì đến một giờ nào đó.

Cách dùng

使用时,注意以下几:1. 'x 零 y 分' 用于分钟数在1到9之间,在小时和分钟之间加'零';2. 'x y 分' 是基本表达方式;3. 'x y 刻' 中'刻'表示15分钟,y通常为1、2、3;4. '差 + Số phút + 分 + Số giờ + ' 和 'Số giờ + + 差 + Số phút + 分' 表示差多少分钟到几,意思相同,但语序不同。

Khi sử dụng, chú ý các điểm sau: 1. 'x 零 y 分' dùng khi số phút từ 1 đến 9, thêm '零' giữa giờ và phút; 2. 'x y 分' là cách biểu đạt cơ bản; 3. Trong 'x y 刻', '刻' nghĩa là 15 phút, y thường là 1, 2, 3; 4. '差 + Số phút + 分 + Số giờ + ' và 'Số giờ + + 差 + Số phút + 分' đều diễn đạt còn thiếu bao nhiêu phút nữa thì đến một giờ nào đó, nghĩa giống nhau nhưng trật tự từ khác nhau.

Ví dụ

  • 1 现在三零五分。 (Bây giờ là 3 giờ 5 phút.)
  • 2 他每天七二十分起床。 (Anh ấy mỗi ngày dậy lúc 7 giờ 20 phút.)
  • 3 会议三一刻开始。 (Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ 15 phút.)
  • 4 差五分三,我们得快一。 (Còn 5 phút nữa là 3 giờ, chúng ta phải nhanh lên.)
  • 5 差十分,电影就要开始了。 (3 giờ kém 10 phút, phim sắp bắt đầu.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản