- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Đề nghị với 吧
Đề nghị với 吧
吧 ba
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- làm dịu câu mệnh lệnh thành lời đề nghị
Định nghĩa
“吧”用在句尾,表示建议、请求、同意、催促等语气。在“命令 + 吧”结构中,将一个命令或动词短语加上“吧”后,语气变得委婉,表示建议或商量,而不是强制命令。
“吧” dùng ở cuối câu, biểu thị khí ngữ đề nghị, yêu cầu, đồng ý, thúc giục. Trong cấu trúc “Mệnh lệnh + 吧”, thêm “吧” vào sau một mệnh lệnh hoặc cụm động từ sẽ làm cho giọng điệu trở nên nhẹ nhàng, biểu thị sự đề nghị hoặc bàn bạc, chứ không phải mệnh lệnh cưỡng bức.
Cách dùng
用法:把“吧”放在动词短语(即命令形式)的后面,构成建议或邀请。例如“我们走吧”是建议离开,“你休息一下吧”是建议别人休息。通常用于口语,语气委婉。注意:“吧”不用于正式的命令,而是用于商量、建议或请求允许。
Cách dùng: Đặt “吧” sau cụm động từ (dạng mệnh lệnh) để tạo thành lời đề nghị hoặc mời mọc. Ví dụ “我们走吧” là đề nghị đi, “你休息一下吧” là đề nghị người khác nghỉ ngơi. Thường dùng trong khẩu ngữ, khí ngữ nhẹ nhàng. Lưu ý: “吧” không dùng trong mệnh lệnh trang trọng, mà dùng để bàn bạc, đề nghị hoặc xin phép.
Ví dụ
- 1 我们走吧。 (Chúng ta đi thôi.)
- 2 你帮我一下忙吧。 (Bạn giúp tôi một chút đi.)
- 3 累了就休息一下吧。 (Mệt thì nghỉ một chút đi.)
- 4 我们喝杯咖啡吧。 (Chúng ta uống một tách cà phê nhé.)
- 5 别生气了吧。 (Đừng giận nữa mà.)
- 6 你来试试吧。 (Bạn thử đi.)
- 7 我们看电影吧。 (Chúng ta xem phim nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản