Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh nhất với 最

So sánh nhất với 最

zuì

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

最 + Tính từ 最 + Tính từ (+ 了) 最 + [Động từ tâm lý] + Tân ngữ (+ 了)

Bản dịch

  • nói cái gì đó là nhất

Định nghĩa

是表示程度高的副词,用在形容词或心理动词前,表示“……”的意思。

là phó từ biểu thị mức độ cao nhất, dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý, có nghĩa là 'nhất'.

Cách dùng

放在形容词或心理动词前。形容词直接受其修饰,如“好”。心理动词后需带宾语,如“喜欢”。句末可加“了”加强语气。

đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý. Tính từ được nó bổ nghĩa trực tiếp, như 'tốt nhất'. Động từ tâm lý cần có tân ngữ theo sau, như 'thích nhất'. Cuối câu có thể thêm '了' để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 1 她是我们班漂亮的学生。 (Cô ấy là học sinh xinh đẹp nhất lớp chúng tôi.)
  • 2 喜欢吃越南菜。 (Tôi thích ăn món Việt Nam nhất.)
  • 3 这本书有趣了。 (Cuốn sách này thú vị nhất.)
  • 4 他跑得快。 (Anh ấy chạy nhanh nhất.)
  • 5 这件礼物让妈妈高兴。 (Món quà này làm mẹ vui nhất.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản