Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Câu hỏi đuôi với 不

Câu hỏi đuôi với 不

Grammar
HSK 1

Cấu trúc

Động từ + 不 + Động từ

Bản dịch

  • thêm câu hỏi vào cuối câu trần thuật

Định nghĩa

正反问句的一种,用动词的肯定和否定形式并列来提问,相当于“是是”“做做”等,希望对方确认或选择。

Một dạng câu hỏi chính phản (khẳng định - phủ định), dùng hình thức khẳng định và phủ định của động từ đặt cạnh nhau để hỏi, tương đương với 'là hay không là', 'làm hay không làm', mong đối phương xác nhận hoặc lựa chọn.

Cách dùng

谓语动词用肯定否定重叠的形式提问,例如“是是”“去去”。回答时可以用肯定或否定的动词来回应。注意:如果动词是“有”,否定式用“没有”,但问句形式是“有没有”。另外,某些形容词也可以这样用,比如“好好”。

Vị ngữ là động từ dùng hình thức lặp lại của dạng khẳng định và phủ định để hỏi, ví dụ '是是', '去去'. Khi trả lời có thể dùng động từ ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Lưu ý: nếu động từ là '有', dạng phủ định là '没有', nhưng câu hỏi lại dùng '有没有'. Ngoài ra, một số tính từ cũng có thể dùng như vậy, ví dụ '好好'.

Ví dụ

  • 1 你是是学生? (Bạn có phải là học sinh không?)
  • 2 你去去? (Bạn có đi không?)
  • 3 他有没有钱? (Anh ấy có tiền không?)
  • 4 这件衣服好看好看? (Cái áo này có đẹp không?)
  • 5 我们明天去好好? (Ngày mai chúng ta đi được không?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản