Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. 有 trong tiếng Hoa Đài Loan

有 trong tiếng Hoa Đài Loan

Particle
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 有 + [Cụm động từ] Chủ ngữ + 有 + Tính từ + 到 Chủ ngữ + 有 + Tính từ Chủ ngữ + 有 + Động từ + 过 + Tân ngữ Chủ ngữ + 有 + 在 + Động từ

Bản dịch

  • đánh dấu hành động đã hoàn thành (cách dùng ở Đài Loan)

Định nghĩa

台湾华语中,“” 可用在动词或形容词前,表示动作已完成或状态确实存在,带强调或确认的语气。

Trong tiếng Hoa Đài Loan, "" có thể đặt trước động từ hoặc tính từ để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái thực sự tồn tại, mang sắc thái nhấn mạnh hoặc xác nhận.

Cách dùng

在台湾华语中,“” 常用于口语,放在动词短语、形容词或“在+动词”之前,以强调该事件确实发生过或正在进行。这种用法在普通话中较少见,普通话通常直接用“了”、“过”或“正在”等表达。需要注意,“” 后面不接“了”,且用于肯定句或疑问句,否定时用“没”。

Trong tiếng Hoa Đài Loan, "" thường dùng trong khẩu ngữ, đặt trước cụm động từ, tính từ hoặc "在 + động từ" để nhấn mạnh sự việc đó thực sự đã xảy ra hoặc đang diễn ra. Cách dùng này hiếm gặp trong tiếng Phổ thông; tiếng Phổ thông thường dùng trực tiếp "了", "过" hoặc "正在" để diễn đạt. Cần chú ý, sau "" không thêm "了", và dùng trong câu khẳng định hoặc nghi vấn, phủ định dùng "没".

Ví dụ

  • 1 看到那部电影。 (Tôi có xem bộ phim đó.)
  • 2 吃饭吗? (Bạn có ăn cơm chưa?)
  • 3 去台北。 (Anh ấy có đi Đài Bắc.)
  • 4 天气冷到。 (Thời tiết lạnh thật sự.)
  • 5 这间餐厅的东西好吃。 (Đồ ăn quán này ngon thật.)
  • 6 去过日本。 (Tôi đã từng đi Nhật Bản.)
  • 7 他现在在读书。 (Anh ấy hiện đang học bài.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản