- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Phó từ 都 chỉ ý "đều"
Phó từ 都 chỉ ý "đều"
都 dōu
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động áp dụng cho tất cả
Định nghĩa
副词“都”表示总括,强调所涉及的对象全部包括在内。常用来指代复数的主语或前面提到的人/事物。
Phó từ "都" biểu thị sự tổng hợp, nhấn mạnh rằng tất cả các đối tượng được nói đến đều nằm trong phạm vi. Thường dùng để chỉ chủ ngữ số nhiều hoặc người/vật được nhắc đến trước đó.
Cách dùng
“都”用于主语之后,动词短语之前。它可以与表示范围的词如“每”、“所有”、“全部”等搭配。否定形式是“都不”,表示全部否定。
"都" được dùng sau chủ ngữ, trước cụm động từ. Nó có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như "mỗi", "tất cả", "toàn bộ". Dạng phủ định là "đều không" (都 + 不), biểu thị sự phủ định toàn bộ.
Ví dụ
- 1 我们都是学生。 (Chúng tôi đều là học sinh.)
- 2 他们都不想去。 (Họ đều không muốn đi.)
- 3 这些书都很有用。 (Những cuốn sách này đều rất hữu ích.)
- 4 你们都应该早睡。 (Các bạn đều nên ngủ sớm.)
- 5 每天都很快乐。 (Ngày nào cũng đều vui vẻ.)
- 6 我们都在学习。 (Chúng tôi đều đang học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản