Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Phó từ 都 chỉ ý "đều"

Phó từ 都 chỉ ý "đều"

dōu

Adverb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 都 + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • nói hành động áp dụng cho tất cả

Định nghĩa

副词“”表示总括,强调所涉及的对象全部包括在内。常用来指代复数的主语或前面提到的人/事物。

Phó từ "" biểu thị sự tổng hợp, nhấn mạnh rằng tất cả các đối tượng được nói đến đều nằm trong phạm vi. Thường dùng để chỉ chủ ngữ số nhiều hoặc người/vật được nhắc đến trước đó.

Cách dùng

”用于主语之后,动词短语之前。它可以与表示范围的词如“每”、“所有”、“全部”等搭配。否定形式是“不”,表示全部否定。

"" được dùng sau chủ ngữ, trước cụm động từ. Nó có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như "mỗi", "tất cả", "toàn bộ". Dạng phủ định là "đều không" ( + 不), biểu thị sự phủ định toàn bộ.

Ví dụ

  • 1 我们是学生。 (Chúng tôi đều là học sinh.)
  • 2 他们不想去。 (Họ đều không muốn đi.)
  • 3 这些书很有用。 (Những cuốn sách này đều rất hữu ích.)
  • 4 你们应该早睡。 (Các bạn đều nên ngủ sớm.)
  • 5 每天很快乐。 (Ngày nào cũng đều vui vẻ.)
  • 6 我们在学习。 (Chúng tôi đều đang học.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản