Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Phó từ 也 chỉ ý "cũng"

Phó từ 也 chỉ ý "cũng"

Adverb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 也 + Động từ / [Cụm động từ] Chủ ngữ + 也 (+ Phó từ) + Tính từ

Bản dịch

  • thêm nghĩa "cũng" trước động từ

Định nghĩa

”是副词,表示“同样、是”。用于前后两件事或两种情况相同时,后一句用“”表示与前文相同。可用于并列或列举,表示“同样地”。在否定句中表示“不”。

” là phó từ, biểu thị ý nghĩa “cũng, cũng vậy”. Dùng khi hai sự việc hoặc hai tình huống giống nhau, câu sau dùng “” để biểu thị sự giống với phần trước. Cũng có thể dùng trong liệt kê hoặc nêu ví dụ song song, biểu thị “cũng như vậy”. Trong câu phủ định biểu thị “cũng không”.

Cách dùng

”常用在主语之后、动词或形容词之前。肯定句中意为“同样”,否定句中意为“不”。结构为“主语 + + 动词/形容词”。如果要否定,通常在动词前加“不”,形成“不 + 动词/形容词”。注意“”不能放在句首或句尾,必须放在谓语前。

” thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ. Trong câu khẳng định có nghĩa là “cũng”, trong câu phủ định có nghĩa là “cũng không”. Cấu trúc là “Chủ ngữ + + Động từ/Tính từ”. Nếu phủ định, thường thêm “不” trước động từ, tạo thành “不 + Động từ/Tính từ”. Lưu ý “” không đứng đầu câu hoặc cuối câu, phải đứng trước vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 我是越南人,他是越南人。 (Tôi là người Việt Nam, anh ấy cũng là người Việt Nam.)
  • 2 她喜欢吃水果,我喜欢吃水果。 (Cô ấy thích ăn hoa quả, tôi cũng thích ăn hoa quả.)
  • 3 他没来上课,我没来上课。 (Anh ấy không đến lớp, tôi cũng không đến lớp.)
  • 4 这件衣服很漂亮,那件很漂亮。 (Cái áo này rất đẹp, cái kia cũng rất đẹp.)
  • 5 我会唱歌,会跳舞。 (Tôi biết hát, cũng biết nhảy múa.)
  • 6 昨天天气不好,今天天气不好。 (Hôm qua thời tiết không tốt, hôm nay thời tiết cũng không tốt.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản