Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Phó từ chỉ sự tương phản 却

Phó từ chỉ sự tương phản 却

què

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Câu ,(但是 +) Chủ ngữ + 却 ⋯⋯

Bản dịch

  • đánh dấu sự trái ngược với vế trước

Định nghĩa

”是副词,用来表示转折或对比,意思相当于“但是”、“可是”。它用在第二个分句中,强调事实与预期相反,或前后两种情况的矛盾。

” là phó từ dùng để biểu thị sự chuyển hướng hoặc tương phản, nghĩa tương đương với “nhưng”, “tuy nhiên”. Nó được dùng trong mệnh đề thứ hai, nhấn mạnh sự việc trái ngược với dự đoán, hoặc sự mâu thuẫn giữa hai vế trước và sau.

Cách dùng

”常放在第二个分句的主语之后、谓语动词或形容词之前。它常与“但是”连用,也可以单独使用。用“”的句子通常表示意料之外或对比。

” thường được đặt sau chủ ngữ và trước vị ngữ (động từ hoặc tính từ) của mệnh đề thứ hai. Nó thường kết hợp với “但是”, nhưng cũng có thể dùng một mình. Câu dùng “” thường biểu thị điều ngoài dự đoán hoặc sự tương phản.

Ví dụ

  • 1 他看起来很年轻,实际上已经五十岁了。 (Anh ấy trông rất trẻ, thực ra đã năm mươi tuổi rồi.)
  • 2 虽然下雨了,他还想去游泳。 (Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn muốn đi bơi.)
  • 3 这个问题看起来简单,做起来很难。 (Bài toán này nhìn thì đơn giản, làm thì lại rất khó.)
  • 4 大家都笑了,他哭了起来。 (Mọi người đều cười, thế mà anh ấy lại khóc.)
  • 5 他说要帮助我,到时候不见了。 (Anh ấy nói sẽ giúp tôi, đến lúc lại biến mất.)
  • 6 他想放弃,但是又坚持下来了。 (Anh ấy muốn bỏ cuộc, nhưng rồi lại kiên trì được.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản