Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cấu trúc 是⋯的 chỉ mục đích

Cấu trúc 是⋯的 chỉ mục đích

是

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Người + 是 + 来 / 去 + Động từ + 的 Vật + 是 + 用来 + Động từ + 的 Vật + 是 + 给 + Người + Động từ + 的

Bản dịch

  • nói cái gì đó dùng để làm gì

Định nghĩa

“是...的”结构用于强调某个动作的目的或用途。句中可以用“来/去”表示人来的目的,用“用来”表示事物的用途,用“给+人”表示事物是为某人或供某人使用的。

Cấu trúc "是...的" dùng để nhấn mạnh mục đích hoặc công dụng của một hành động. Trong câu có thể dùng "来/去" để chỉ mục đích của người, dùng "用来" để chỉ công dụng của vật, dùng "给+người" để chỉ vật dành cho ai hoặc để ai sử dụng.

Cách dùng

使用时,把要强调目的的部分放在“是”和“的”之间。如果主语是人,常用“来”或“去”加动词;如果主语是事物,常用“用来”加动词;也可以用“给+人”说明使用对象。这个结构通常出现在答句中,回答“为什么”或“做什么用”的问题。

Khi sử dụng, đặt phần cần nhấn mạnh mục đích vào giữa "是" và "的". Nếu chủ ngữ là người, thường dùng "来" hoặc "去" cộng với động từ; nếu chủ ngữ là vật, thường dùng "用来" cộng với động từ; cũng có thể dùng "给+người" để nói rõ đối tượng sử dụng. Cấu trúc này thường xuất hiện trong câu trả lời, trả lời cho câu hỏi "tại sao" hoặc "dùng để làm gì".

Ví dụ

  • 1 我是来帮忙的。 (Tôi đến để giúp đỡ.)
  • 2 他是去机场接朋友的。 (Anh ấy đi ra sân bay đón bạn.)
  • 3 这把剪刀是用来剪纸的。 (Cái kéo này dùng để cắt giấy.)
  • 4 这瓶药是给小孩吃的。 (Chai thuốc này là để cho trẻ em uống.)
  • 5 我们是来开会的。 (Chúng tôi đến để họp.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản