- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cấu trúc 是⋯的 chỉ mục đích
Cấu trúc 是⋯的 chỉ mục đích
是
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói cái gì đó dùng để làm gì
Định nghĩa
“是...的”结构用于强调某个动作的目的或用途。句中可以用“来/去”表示人来的目的,用“用来”表示事物的用途,用“给+人”表示事物是为某人或供某人使用的。
Cấu trúc "是...的" dùng để nhấn mạnh mục đích hoặc công dụng của một hành động. Trong câu có thể dùng "来/去" để chỉ mục đích của người, dùng "用来" để chỉ công dụng của vật, dùng "给+người" để chỉ vật dành cho ai hoặc để ai sử dụng.
Cách dùng
使用时,把要强调目的的部分放在“是”和“的”之间。如果主语是人,常用“来”或“去”加动词;如果主语是事物,常用“用来”加动词;也可以用“给+人”说明使用对象。这个结构通常出现在答句中,回答“为什么”或“做什么用”的问题。
Khi sử dụng, đặt phần cần nhấn mạnh mục đích vào giữa "是" và "的". Nếu chủ ngữ là người, thường dùng "来" hoặc "去" cộng với động từ; nếu chủ ngữ là vật, thường dùng "用来" cộng với động từ; cũng có thể dùng "给+người" để nói rõ đối tượng sử dụng. Cấu trúc này thường xuất hiện trong câu trả lời, trả lời cho câu hỏi "tại sao" hoặc "dùng để làm gì".
Ví dụ
- 1 我是来帮忙的。 (Tôi đến để giúp đỡ.)
- 2 他是去机场接朋友的。 (Anh ấy đi ra sân bay đón bạn.)
- 3 这把剪刀是用来剪纸的。 (Cái kéo này dùng để cắt giấy.)
- 4 这瓶药是给小孩吃的。 (Chai thuốc này là để cho trẻ em uống.)
- 5 我们是来开会的。 (Chúng tôi đến để họp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản