- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Từ đệm 那个
Từ đệm 那个
那个 nèige
ConjunctionCấu trúc
Bản dịch
- lấp chỗ trống khi đang nghĩ
Định nghĩa
“那个”在读作 nèi ge 时,常作为口语中的语气停顿词或填充词,用来表示犹豫、思考或组织语言,相当于英文的 um/uh。
“那个” khi đọc là nèi ge, thường được dùng như từ ngắt giọng hoặc từ đệm trong khẩu ngữ, để biểu thị sự lưỡng lự, suy nghĩ hoặc sắp xếp lời nói, tương đương với “um/uh” trong tiếng Anh.
Cách dùng
“那个”作为填充词时,通常放在句首、句中或句尾,可以重复使用,以争取思考时间或缓和语气。发音常为 nèi ge(也有人说 nà ge)。常与停顿、犹豫或转折搭配使用。
Khi dùng làm từ đệm, “那个” thường được đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, có thể lặp lại để có thêm thời gian suy nghĩ hoặc làm dịu giọng điệu. Phát âm thường là nèi ge (một số người nói nà ge). Thường kết hợp với sự ngập ngừng, do dự hoặc chuyển ý.
Ví dụ
- 1 那个,我想问一下,请问图书馆怎么走? (Ừm, tôi muốn hỏi một chút, làm ơn cho hỏi thư viện đi thế nào?)
- 2 我今天,那个,有点忙。 (Hôm nay tôi, ừm, hơi bận một chút.)
- 3 他,那个,是我的大学同学。 (Anh ấy, à, là bạn học đại học của tôi.)
- 4 那个……那个……我忘了要说什么了。 (Ừm... ừm... tôi quên mất định nói gì rồi.)
- 5 那个,我觉得,那个,这个方案还是不错的。 (Ừm, tôi nghĩ, à, phương án này cũng khá ổn đấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản