Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Trái nghĩa của 差不多 là 差很多

Trái nghĩa của 差不多 là 差很多

差很多 chà hěn duō

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 差很多 A + 跟 / 和 + B + 差很多

Bản dịch

  • nói hai thứ khác nhau rất nhiều

Định nghĩa

差很多”表示两者之间的差别非常大,或者数量、程度等相距很远,也可以表示不够、不达标。

差很多” có nghĩa là sự khác biệt giữa hai đối tượng là rất lớn, hoặc số lượng, mức độ cách xa nhau nhiều, cũng có thể biểu thị không đủ, không đạt chuẩn.

Cách dùng

差很多”常用作谓语,用于比较两个事物或状态的差异。可以单独用在主语后,也可以用在“A跟B差很多”或“A和B差很多”的句式中。

差很多” thường được dùng làm vị ngữ, để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc trạng thái. Có thể đứng một mình sau chủ ngữ, hoặc dùng trong cấu trúc “A跟B差很多” hoặc “A和B差很多”.

Ví dụ

  • 1 我的中文水平跟他的差很多。 (Trình độ tiếng Trung của tôi kém xa anh ấy.)
  • 2 这两件衣服的颜色差很多。 (Màu sắc của hai bộ quần áo này khác nhau rất nhiều.)
  • 3 你的想法跟我的差很多。 (Ý tưởng của bạn khác rất nhiều so với tôi.)
  • 4 这件衣服的价格跟那件差很多。 (Giá của chiếc áo này khác rất nhiều so với chiếc kia.)
  • 5 我的中文还差很多,需要努力学。 (Tiếng Trung của tôi còn kém xa, cần học chăm chỉ.)
  • 6 这两个版本的内容差很多。 (Nội dung của hai phiên bản này khác nhau rất nhiều.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản