Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cách dùng 会 trong tiếng Hoa Đài Loan

Cách dùng 会 trong tiếng Hoa Đài Loan

huì

Verb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 会 + Vị ngữ + 吗 ?

Bản dịch

  • hỏi xem điều gì đó có đúng không (cách dùng ở Đài Loan)

Định nghĩa

在台湾华语中,“”在此句型中作为助动词,主要表示“将”(未来可能发生)或“有能力/做某事”。这个疑问句用来询问对方是否愿意做某事、是否有能力做某事,或预测未来事件是否发生。

Trong tiếng Hoa Đài Loan, “” trong cấu trúc này đóng vai trò trợ động từ, biểu thị “sẽ” (khả năng xảy ra trong tương lai) hoặc “biết/có thể” (có khả năng làm việc gì đó). Câu hỏi này dùng để hỏi xem người nghe có muốn làm việc gì đó, có khả năng làm việc gì đó, hoặc để dự đoán một sự việc trong tương lai có xảy ra hay không.

Cách dùng

这个句型构成一般疑问句,语气较为直接。使用时,将“”放在主语和谓语之间,句末加“吗”。回答时,肯定用“”,否定用“不”。在台湾华语中,这个句型也常用于礼貌地询问对方的意愿或预测未来。

Cấu trúc này tạo thành câu hỏi nghi vấn thông thường, giọng điệu khá trực tiếp. Khi dùng, đặt “” giữa chủ ngữ và vị ngữ, cuối câu thêm “吗”. Khi trả lời, khẳng định dùng “”, phủ định dùng “不”. Trong tiếng Hoa Đài Loan, cấu trúc này cũng thường dùng để lịch sự hỏi ý người nghe hoặc dự đoán tương lai.

Ví dụ

  • 1 你明天来吗? (Ngày mai bạn sẽ đến không?)
  • 2 上课吗? (Anh ấy sẽ đi học không?)
  • 3 你们说中文吗? (Các bạn có biết nói tiếng Trung không?)
  • 4 老板同意吗? (Sếp sẽ đồng ý không?)
  • 5 煮菜吗? (Cô ấy biết nấu ăn không?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản