- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Những cách dùng khó của 到
Những cách dùng khó của 到
到
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- các nghĩa mà 到 thêm vào sau động từ
Định nghĩa
到是一个多功能的词。作为补语时,可以表示动作达到目的或结果(如:找到、看到);表示动作或状态持续到某一时间、地点或数量(如:等到、走到);还可以表示程度(如:热到)。此外,与“得/不”连用,可以表示可能或不可能(如:买得到、找不到)。
到 là một từ đa chức năng. Khi làm bổ ngữ, nó có thể biểu thị hành động đạt được mục đích hoặc kết quả (như: tìm thấy, nhìn thấy); biểu thị hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm, địa điểm hoặc số lượng (như: chờ đến, đi đến); còn có thể biểu thị mức độ (như: nóng đến). Ngoài ra, kết hợp với '得/不' để biểu thị khả năng hoặc không thể (như: mua được, tìm không ra).
Cách dùng
到放在动词后面,构成动补结构。根据上下文,可以表示到达某地/某时、动作产生结果、达到某种程度等。在可能补语中,得/不插入动词和到之间。注意到的声调是第四声。
到 đặt sau động từ, tạo thành kết cấu động bổ. Tùy theo ngữ cảnh, có thể biểu thị đến một nơi/thời điểm, hành động tạo ra kết quả, đạt đến một mức độ nào đó. Trong bổ ngữ khả năng, 得/不 được chèn giữa động từ và 到. Lưu ý 到 có thanh điệu thứ tư.
Ví dụ
- 1 我找不到我的手机了。 (Tôi không thể tìm thấy điện thoại của mình.)
- 2 我们聊到半夜。 (Chúng tôi nói chuyện đến nửa đêm.)
- 3 他终于找到了工作。 (Cuối cùng anh ấy đã tìm được việc làm.)
- 4 天气热到40度。 (Thời tiết nóng đến 40 độ.)
- 5 我没想到他会来。 (Tôi không ngờ anh ấy sẽ đến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản