Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Biến tính từ thành trạng ngữ

Biến tính từ thành trạng ngữ

de

Adjective
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + Tính từ + 地 + Động từ

Bản dịch

  • biến tính từ thành trạng ngữ chỉ cách thức

Định nghĩa

形容词加上''后放在动词前,用来修饰动作,表示动作的状态、方式或程度,相当于副词的作用。

Tính từ thêm '' đặt trước động từ, dùng để bổ nghĩa cho hành động, biểu thị trạng thái, cách thức hoặc mức độ của hành động, tương đương với vai trò của trạng từ.

Cách dùng

当形容词要修饰动词时,可以在形容词后面加'',然后放在动词前面。例如:'高兴'变成'高兴','认真'变成'认真'。注意:''要轻读,且不能省略(在某些情况下可以省略,但加上''更强调状语性)。

Khi tính từ cần bổ nghĩa cho động từ, có thể thêm '' sau tính từ rồi đặt trước động từ. Ví dụ: '高兴' thành '高兴', '认真' thành '认真'. Lưu ý: '' đọc nhẹ và không được lược bỏ (trong một số trường hợp có thể lược bỏ, nhưng thêm '' nhấn mạnh tính trạng ngữ).

Ví dụ

  • 1 她高兴笑了。 (Cô ấy cười vui vẻ.)
  • 2 他认真学习中文。 (Anh ấy chăm chỉ học tiếng Trung.)
  • 3 孩子们快乐玩耍。 (Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ.)
  • 4 她慢慢走进来。 (Cô ấy chậm rãi bước vào.)
  • 5 他努力工作。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
  • 6 风轻轻吹着。 (Gió nhẹ nhàng thổi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản