Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Hai từ chỉ ý "nhưng"

Hai từ chỉ ý "nhưng"

但是 dànshì

Conjunction
HSK 2

Cấu trúc

Mệnh đề, 可是 / 但是 + [Mệnh đề trái ngược]

Bản dịch

  • nối hai vế tương phản bằng "nhưng"

Định nghĩa

这两个词都是连词,表示转折,用来引出与前文相反或不同情况的句子。

Hai từ này đều là liên từ, biểu thị sự chuyển hướng, dùng để đưa ra mệnh đề trái ngược hoặc khác với điều đã nói trước đó.

Cách dùng

用在复句中,放在第二个分句的开头,前面一般用逗号与第一个分句隔开。两者常可互换,但“但是”稍正式,“可是”更口语化。

Được dùng trong câu ghép, đặt ở đầu mệnh đề thứ hai, thường có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề thứ nhất. Hai từ này thường có thể thay thế cho nhau, nhưng “但是” trang trọng hơn, “可是” khẩu ngữ hơn.

Ví dụ

  • 1 我想去,可是我没有时间。 (Tôi muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.)
  • 2 他很努力,但是成绩不好。 (Anh ấy rất cố gắng, nhưng kết quả không tốt.)
  • 3 这个便宜,可是质量不好。 (Cái này rẻ, nhưng chất lượng không tốt.)
  • 4 中文很难,但是很有意思。 (Tiếng Trung khó, nhưng rất thú vị.)
  • 5 我想帮你,可是我不知道怎么做。 (Tôi muốn giúp bạn, nhưng tôi không biết làm thế nào.)
  • 6 下雨了,但是我们还是要出发。 (Trời mưa, nhưng chúng ta vẫn phải xuất phát.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản