Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 老是 để phàn nàn

Dùng 老是 để phàn nàn

老是 lǎoshì

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

老 (是) + Vị ngữ

Bản dịch

  • phàn nàn rằng việc gì cứ xảy ra mãi

Định nghĩa

表示某种动作或状态频繁发生,带有不满、厌烦的语气,相当于“总是”。

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái nào đó xảy ra thường xuyên, mang giọng điệu không hài lòng, khó chịu, tương đương với "luôn luôn".

Cách dùng

常用于抱怨或责备,后面接动词短语或形容词短语,表示说话人不希望发生的事情反复出现。

Thường dùng để phàn nàn hoặc trách móc, phía sau là cụm động từ hoặc cụm tính từ, diễn tả việc mà người nói không mong muốn xảy ra lặp đi lặp lại.

Ví dụ

  • 1 老是迟到。 (Anh ấy mãi toàn đi trễ.)
  • 2 你怎么老是忘带钥匙? (Sao bạn cứ quên mang chìa khóa hoài vậy?)
  • 3 妈妈老是唠叨我。 (Mẹ cứ cằn nhằn tôi mãi.)
  • 4 这个手机老是出问题。 (Cái điện thoại này cứ trục trặc hoài.)
  • 5 老是觉得别人不对。 (Anh ấy cứ nghĩ người khác sai hoài.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản