Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 因为 để dẫn tới kết quả

Dùng 因为 để dẫn tới kết quả

因为 yīnwèi

Grammar
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + 因(为) + Nguyên nhân + 而 + Kết quả

Bản dịch

  • nối nguyên nhân thẳng tới kết quả

Định nghĩa

这个结构表示因果关系,'因为'引出原因,'而'引出结果,强调原因导致结果。

Cấu trúc này biểu thị quan hệ nhân quả, '因为' đưa ra nguyên nhân, '而' đưa ra kết quả, nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến kết quả.

Cách dùng

用于书面语和口语中,'因为'后面接原因,'而'后面接结果,主语放在句首。注意:'因为'可以省略为'因',尤其在书面语中。

Được dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ, sau '因为' là nguyên nhân, sau '而' là kết quả, chủ ngữ đặt ở đầu câu. Lưu ý: '因为' có thể lược bớt thành '因', đặc biệt trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 因为生病而缺课。 (Anh ấy vì bị bệnh mà nghỉ học.)
  • 2 因为工作努力而得到晋升。 (Cô ấy vì làm việc chăm chỉ mà được thăng chức.)
  • 3 我们因为下雨而取消了比赛。 (Chúng tôi vì trời mưa mà hủy bỏ trận đấu.)
  • 4 因为迟到而受到批评。 (Anh ấy vì đến muộn mà bị phê bình.)
  • 5 因为伤心而流泪。 (Cô ấy vì buồn mà rơi nước mắt.)
  • 6 这个项目因为资金不足而被迫停止。 (Dự án này vì thiếu vốn mà bị buộc phải dừng lại.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản