Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 才 với số lượng nhỏ

Dùng 才 với số lượng nhỏ

cái

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

才 + Số + [Lượng từ] + Danh từ 才 + Động từ + Số + Lượng từ + Danh từ

Bản dịch

  • nhấn mạnh rằng số lượng rất ít

Định nghĩa

”用于数量少的情况,表示数量少、时间短、年龄小等,相当于“只有、仅仅”。

” được dùng để chỉ số lượng nhỏ, biểu thị số lượng ít, thời gian ngắn, tuổi nhỏ, tương đương với “chỉ, chỉ có”.

Cách dùng

当强调数量很少时,“”放在数字前面。可构成“+数字+量词+名词”或“+动词+数字+量词+名词”结构。语气上表示“只有、仅仅”,有时带有出乎意料或不满的意味。

Khi nhấn mạnh số lượng rất ít, “” được đặt trước số. Có thể tạo thành cấu trúc “ + số + lượng từ + danh từ” hoặc “ + động từ + số + lượng từ + danh từ”. Về khí thế (cách nói) biểu thị “chỉ, chỉ có”, đôi khi mang ý bất ngờ hoặc không hài lòng.

Ví dụ

  • 1 我们班十个学生。 (Lớp chúng tôi chỉ có mười học sinh.)
  • 2 喝了一杯水。 (Anh ấy chỉ uống một cốc nước.)
  • 3 三岁就会读书了。 (Cô bé mới ba tuổi mà đã biết đọc rồi.)
  • 4 这件衣服五十块钱。 (Cái áo này chỉ có năm mươi tệ.)
  • 5 我昨天睡了五个小时。 (Hôm qua tôi chỉ ngủ được năm tiếng.)
  • 6 他每个月挣两千块。 (Mỗi tháng anh ấy chỉ kiếm được hai nghìn tệ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản