Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 也 và 都 cùng nhau

Dùng 也 và 都 cùng nhau

dōu

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 也都 + Vị ngữ Chủ ngữ + 也都 + 不 / 没 + Vị ngữ

Bản dịch

  • nói tất cả cũng đều như vậy

Định nghĩa

表示主语中的每一个同样具备某种情况,或同样不/没有某种情况,加强“全部如此”和“同样”的语气。

Diễn tả mỗi thành viên trong chủ ngữ đều có cùng một trạng thái nào đó, hoặc đều không/cũng không có trạng thái đó, nhấn mạnh ý nghĩa "toàn bộ đều như vậy" và "cũng vậy".

Cách dùng

“也”和“”常连用,放在谓语前。当主语是复数或有多个对象时,“也”表示“全部同样”或“同样全部”的意思。否定式“也不/也没”表示“全部不/全部也没”。注意“”用来总括,“也”用来表示类同。

"也" và "" thường dùng cùng nhau, đứng trước vị ngữ. Khi chủ ngữ là số nhiều hoặc có nhiều đối tượng, "也" mang nghĩa "toàn bộ đều cũng" hoặc "cũng toàn bộ đều". Ở dạng phủ định, "也不/也没" có nghĩa là "toàn bộ đều không/toàn bộ cũng không". Lưu ý "" dùng để tổng hợp, "也" dùng để biểu thị sự tương đồng.

Ví dụ

  • 1 我们班的学生也很努力。 (Học sinh lớp chúng tôi đều cũng rất chăm chỉ.)
  • 2 他会说汉语,我们也会说一点。 (Anh ấy biết nói tiếng Trung, chúng tôi cũng đều biết nói một chút.)
  • 3 她没去,我们也没去。 (Cô ấy không đi, chúng tôi cũng đều không đi.)
  • 4 这个问题我不会,他们也不会。 (Vấn đề này tôi không biết, họ cũng đều không biết.)
  • 5 这些书我看过了,那些书我也看过了。 (Những cuốn sách này tôi đều đã đọc, những cuốn kia tôi cũng đều đã đọc.)
  • 6 他每天迟到,我们也习惯了。 (Anh ấy ngày nào cũng đến muộn, chúng tôi cũng đều đã quen.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản