Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 到 với nghĩa "đi đến"

Dùng 到 với nghĩa "đi đến"

到 dào

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 到 + Nơi chốn 到 + Nơi chốn + 来 / 去 Chủ ngữ + 到 + Nơi chốn + Cụm động từ

Bản dịch

  • nói ai đó đi đến một nơi

Định nghĩa

“到” 表示“去”或“到达”的意思,常用于口语中表示“到某个地方去”。在结构中,“到 + 地方” 表示“去某地”;“到 + 地方 + 来/去” 表示“来到某地”或“去某地”;“到 + 地方 + 动词短语” 表示“去某地做某事”。

“到” có nghĩa là "đi" hoặc "đến", thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ "đi đến một nơi nào đó". Trong cấu trúc, "到 + nơi chốn" diễn tả "đi đến nơi nào đó"; "到 + nơi chốn + 来/去" diễn tả "đến nơi nào đó" hoặc "đi đến nơi nào đó"; "到 + nơi chốn + cụm động từ" diễn tả "đi đến nơi nào đó để làm gì".

Cách dùng

当说话人想要表达“去某个地方”或“到某个地方去做某事”时,可以用“到”代替“去”。注意“到”后面直接跟地点名词,不跟“了”或“过”等动态助词。在“到 + 地方 + 来/去”结构中,“来”表示朝向说话人,“去”表示远离说话人。

Khi người nói muốn diễn tả "đi đến một nơi nào đó" hoặc "đến nơi nào đó để làm gì", có thể dùng "到" thay cho "去". Lưu ý "到" theo sau trực tiếp là danh từ chỉ nơi chốn, không kèm trợ từ động thái như "了" hay "过". Trong cấu trúc "到 + nơi chốn + 来/去", "来" biểu thị hướng về phía người nói, "去" biểu thị hướng ra xa người nói.

Ví dụ

  • 1 我到北京。 (Tôi đi đến Bắc Kinh.)
  • 2 你到哪儿去? (Bạn đi đâu đấy?)
  • 3 他到学校来上课。 (Anh ấy đến trường để học bài.)
  • 4 我们到公园散步。 (Chúng tôi đến công viên tản bộ.)
  • 5 妈妈到超市买东西。 (Mẹ đi siêu thị mua đồ.)
  • 6 你到我家来玩吧。 (Bạn đến nhà tôi chơi nhé.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản