Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 好 với nghĩa "dễ"

Dùng 好 với nghĩa "dễ"

hǎo

Verb
HSK 2

Cấu trúc

好 + Động từ Chủ ngữ + (很) 好 + Động từ

Bản dịch

  • nói việc gì đó dễ làm

Định nghĩa

""放在动词前,表示"容易"的意思,相当于"容易"或"易于"。例如:"做"就是容易做,"写"就是容易写。常与"很"连用,加强程度,如"很做"。

"" đặt trước động từ, biểu thị ý nghĩa "dễ", tương đương với "dễ dàng" hoặc "dễ". Ví dụ: "做" là dễ làm, "写" là dễ viết. Thường kết hợp với "很" để nhấn mạnh mức độ, như "很做".

Cách dùng

""作副词时,放在动词前,表示"容易……",构成"+动词"结构。多用口语,也可以用于书面。否定形式是"不+动词",表示"不容易"。也可以在前面加"很"来表示程度,即"(很)+动词"。

Khi "" làm phó từ, đặt trước động từ, biểu thị "dễ...", tạo thành cấu trúc " + động từ". Thường dùng trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng trong văn viết. Hình thức phủ định là "不 + động từ", biểu thị "không dễ". Cũng có thể thêm "很" phía trước để biểu thị mức độ, tức là "(rất) hảo + động từ".

Ví dụ

  • 1 这个字写。 (Chữ này dễ viết.)
  • 2 这道菜做。 (Món này dễ nấu.)
  • 3 这个问题很回答。 (Câu hỏi này rất dễ trả lời.)
  • 4 他很说话,你可以直接找他帮忙。 (Anh ấy dễ nói chuyện, bạn có thể trực tiếp tìm anh ấy nhờ giúp đỡ.)
  • 5 这个软件很用。 (Phần mềm này rất dễ sử dụng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản