- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Dùng 好 với nghĩa "dễ"
Dùng 好 với nghĩa "dễ"
好 hǎo
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc gì đó dễ làm
Định nghĩa
"好"放在动词前,表示"容易"的意思,相当于"容易"或"易于"。例如:"好做"就是容易做,"好写"就是容易写。常与"很"连用,加强程度,如"很好做"。
"好" đặt trước động từ, biểu thị ý nghĩa "dễ", tương đương với "dễ dàng" hoặc "dễ". Ví dụ: "好做" là dễ làm, "好写" là dễ viết. Thường kết hợp với "很" để nhấn mạnh mức độ, như "很好做".
Cách dùng
"好"作副词时,放在动词前,表示"容易……",构成"好+动词"结构。多用口语,也可以用于书面。否定形式是"不好+动词",表示"不容易"。也可以在前面加"很"来表示程度,即"(很)好+动词"。
Khi "好" làm phó từ, đặt trước động từ, biểu thị "dễ...", tạo thành cấu trúc "好 + động từ". Thường dùng trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng trong văn viết. Hình thức phủ định là "不好 + động từ", biểu thị "không dễ". Cũng có thể thêm "很" phía trước để biểu thị mức độ, tức là "(rất) hảo + động từ".
Ví dụ
- 1 这个字好写。 (Chữ này dễ viết.)
- 2 这道菜好做。 (Món này dễ nấu.)
- 3 这个问题很好回答。 (Câu hỏi này rất dễ trả lời.)
- 4 他很好说话,你可以直接找他帮忙。 (Anh ấy dễ nói chuyện, bạn có thể trực tiếp tìm anh ấy nhờ giúp đỡ.)
- 5 这个软件很好用。 (Phần mềm này rất dễ sử dụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản