Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 对 với động từ

Dùng 对 với động từ

duì

Preposition
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 对 + Người + Động từ 对 + Người + 来说 ,⋯⋯

Bản dịch

  • chỉ ra hành động hướng tới ai

Định nghĩa

介词“”用于引出动作的象或涉及的人,表示“向、朝、待”等意思。“...来说”表示从某个人的角度或立场来看。

Giới từ '' dùng để nêu đối tượng của hành động hoặc người liên quan, mang nghĩa 'hướng tới, đối với, đối xử'. Cấu trúc '...来说' biểu thị quan điểm hoặc góc nhìn từ một người nào đó.

Cách dùng

当我们要说明动作指向谁或针谁时,用“+人+动词”。“”后面接表示人的名词或代词。“...来说”用来表达从某人的角度看问题,常常放在句首。

Khi muốn nói rõ hành động hướng đến ai hoặc nhắm vào ai, ta dùng ' + người + động từ'. Sau '' là danh từ hoặc đại từ chỉ người. '...来说' dùng để diễn đạt quan điểm từ góc nhìn của một người nào đó, thường đặt đầu câu.

Ví dụ

  • 1 我笑了笑。 (Anh ấy mỉm cười với tôi.)
  • 2 老师学生很耐心。 (Thầy giáo rất kiên nhẫn với học sinh.)
  • 3 我说明了原因。 (Cô ấy đã giải thích lý do cho tôi.)
  • 4 中国人来说,春节是最重要的节日。 (Đối với người Trung Quốc, Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất.)
  • 5 我来说,学中文很有意思。 (Đối với tôi, học tiếng Trung rất thú vị.)
  • 6 朋友很热情。 (Anh ấy rất nhiệt tình với bạn bè.)
  • 7 父母来说,孩子的健康最重要。 (Đối với cha mẹ, sức khỏe của con cái là quan trọng nhất.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản