- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Dùng 对 với động từ
Dùng 对 với động từ
对 duì
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- chỉ ra hành động hướng tới ai
Định nghĩa
介词“对”用于引出动作的对象或涉及的人,表示“向、朝、对待”等意思。“对...来说”表示从某个人的角度或立场来看。
Giới từ '对' dùng để nêu đối tượng của hành động hoặc người liên quan, mang nghĩa 'hướng tới, đối với, đối xử'. Cấu trúc '对...来说' biểu thị quan điểm hoặc góc nhìn từ một người nào đó.
Cách dùng
当我们要说明动作指向谁或针对谁时,用“对+人+动词”。“对”后面接表示人的名词或代词。“对...来说”用来表达从某人的角度看问题,常常放在句首。
Khi muốn nói rõ hành động hướng đến ai hoặc nhắm vào ai, ta dùng '对 + người + động từ'. Sau '对' là danh từ hoặc đại từ chỉ người. '对...来说' dùng để diễn đạt quan điểm từ góc nhìn của một người nào đó, thường đặt đầu câu.
Ví dụ
- 1 他对我笑了笑。 (Anh ấy mỉm cười với tôi.)
- 2 老师对学生很耐心。 (Thầy giáo rất kiên nhẫn với học sinh.)
- 3 她对我说明了原因。 (Cô ấy đã giải thích lý do cho tôi.)
- 4 对中国人来说,春节是最重要的节日。 (Đối với người Trung Quốc, Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất.)
- 5 对我来说,学中文很有意思。 (Đối với tôi, học tiếng Trung rất thú vị.)
- 6 他对朋友很热情。 (Anh ấy rất nhiệt tình với bạn bè.)
- 7 对父母来说,孩子的健康最重要。 (Đối với cha mẹ, sức khỏe của con cái là quan trọng nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản