Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Câu chữ 把

Câu chữ 把

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + [Cụm động từ] + Tân ngữ Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + [Cụm động từ] Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ 1 + Động từ + 给 + Tân ngữ 2

Bản dịch

  • đưa tân ngữ lên trước động từ

Định nghĩa

”是汉语中一个重要的介词,用于将宾语提前到动词之前,构成“”字句,表示对宾语的处置或影响。这种句式强调动作的结果或方式。

” là một giới từ quan trọng trong tiếng Hán, dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ, tạo thành câu chữ “”, biểu thị sự xử lý hoặc tác động lên tân ngữ. Loại câu này nhấn mạnh kết quả hoặc cách thức của hành động.

Cách dùng

使用“”字句时,动词必须是及物动词,并且后面通常带有补语或“了”等,表示动作的结果。当需要强调对宾语的处理时,可以用“”将宾语提前。例如,当宾语是已知信息时,常用“”字句。

Khi sử dụng câu chữ “”, động từ phải là ngoại động từ, và thường đi kèm với bổ ngữ hoặc “了” để biểu thị kết quả của hành động. Khi cần nhấn mạnh việc xử lý tân ngữ, có thể dùng “” để đưa tân ngữ lên trước. Ví dụ, khi tân ngữ là thông tin đã biết, thường dùng câu chữ “”.

Ví dụ

  • 1 书放在桌子上了。 (Tôi đặt sách lên bàn rồi.)
  • 2 那杯咖啡喝了。 (Anh ấy đã uống ly cà phê đó.)
  • 3 门关上。 (Xin hãy đóng cửa lại.)
  • 4 妈妈菜做好了。 (Mẹ đã nấu xong món ăn.)
  • 5 我们应该这个问题解决。 (Chúng ta nên giải quyết vấn đề này.)
  • 6 我的手机还给我了。 (Cô ấy đã trả lại điện thoại cho tôi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản