Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 有的 với nghĩa “một số”

Dùng 有的 với nghĩa “một số”

有的 yǒude

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

有的 + (Chủ ngữ) + Vị ngữ, 有的 + (Chủ ngữ) + Vị ngữ

Bản dịch

  • nói “có cái thì… có cái thì…”

Định nghĩa

有的” 用来指代整体中的一部分,表示“一些”或“有些”,常用于并列句中,以“有的...有的...”的形式出现。

有的” dùng để chỉ một bộ phận trong tổng thể, mang nghĩa “một số” hoặc “có một số”, thường được dùng trong câu song song với hình thức “有的...有的...”.

Cách dùng

有的” 常放在名词前作定语,也可以单独使用,后面直接接谓语。通常以 “有的...有的...” 的并列结构出现,表示同一类事物中的不同部分。

有的” thường đặt trước danh từ làm định ngữ, cũng có thể dùng độc lập, sau đó trực tiếp kết hợp với vị ngữ. Thường xuất hiện trong cấu trúc song song “有的...有的...” để biểu thị các phần khác nhau trong cùng một nhóm sự vật.

Ví dụ

  • 1 有的同学喜欢看书,有的同学喜欢运动。 (Có những bạn học sinh thích đọc sách, có những bạn học sinh thích thể thao.)
  • 2 有的地方还下着雪,有的地方已经开花了。 (Có nơi vẫn còn tuyết rơi, có nơi đã nở hoa.)
  • 3 有的人觉得好,有的人觉得不好。 (Có người thấy tốt, có người thấy không tốt.)
  • 4 有的菜很辣,有的菜不辣。 (Có món ăn rất cay, có món không cay.)
  • 5 有的狗很聪明,有的狗很笨。 (Có những con chó rất thông minh, có những con chó rất ngốc.)
  • 6 有的说对,有的说错。 (Có người nói đúng, có người nói sai.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản