Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 来 như động từ thay thế

Dùng 来 như động từ thay thế

lái

Verb
HSK 3

Cấu trúc

(让 +) Chủ ngữ + 来

Bản dịch

  • thay cho động từ đã được hiểu ngầm

Định nghĩa

” 在句中可以作代动词,代替某个具体的动作,常用于建议、请求或表示说话人愿意做某事。常与“让”连用,形成“让 + 主语 + ”的结构。

” trong câu có thể đóng vai trò động từ thay thế cho một hành động cụ thể nào đó, thường dùng trong đề nghị, yêu cầu hoặc biểu thị người nói sẵn lòng làm việc gì. Thường kết hợp với “让” tạo thành cấu trúc “让 + chủ ngữ + ”.

Cách dùng

这个结构用于提出建议、分配任务或表示某人主动做某事。语气较委婉,带有“让我做”或“由我做”的意思。后常接动词短语,也可单独使用。

Cấu trúc này dùng để đề xuất, phân công công việc hoặc biểu thị ai đó chủ động làm việc gì. Ngữ điệu nhẹ nhàng, mang ý nghĩa “hãy để tôi làm” hoặc “tôi sẽ làm”. Thường theo sau là cụm động từ, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 吧。 (Để tôi làm đi.)
  • 2 让我试试。 (Để tôi thử xem.)
  • 3 这个问题让我解决。 (Vấn đề này để tôi giải quyết.)
  • 4 这件事让王先生负责。 (Việc này để ông Vương phụ trách.)
  • 5 写报告好吗? (Anh viết báo cáo được không?)
  • 6 让我帮你。 (Để tôi giúp bạn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản