- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Dùng 来 / 去 khi hành động lặp đi lặp lại
Dùng 来 / 去 khi hành động lặp đi lặp lại
来 / 去 lái
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động diễn ra tới lui
Định nghĩa
表示动作反复进行或来回进行,常带有“不停、反复、犹豫、无目的”的意味。由同一个动词分别与“来”和“去”搭配,构成“V来V去”格式。
Diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc qua lại, thường mang sắc thái “không ngừng, do dự, không mục đích”. Cùng một động từ kết hợp với “来” và “去” tạo thành cấu trúc “V来V去”.
Cách dùng
该格式把同一个动词重复使用,中间分别加“来”和“去”,即“V来V去”。动词多为单音节,也可以是双音节。“来”和“去”在这里不表示实际的方向,而表示动作的反复、来回,常带有“没有结果、犹豫、随意”的语气。例如“走来走去”表示来回走,“想来想去”表示反复思考。
Cấu trúc này lặp lại cùng một động từ, giữa chúng thêm “来” và “去”, tức “V来V去”. Động từ thường là đơn âm tiết, cũng có thể là song âm tiết. “来” và “去” ở đây không biểu thị hướng thực tế, mà biểu thị sự lặp lại, qua lại của hành động, thường mang sắc thái “không có kết quả, do dự, tùy tiện”. Ví dụ “走来走去” là đi qua đi lại, “想来想去” là suy đi nghĩ lại.
Ví dụ
- 1 他在房间里走来走去,看起来很着急。 (Anh ấy đi qua đi lại trong phòng, trông rất sốt ruột.)
- 2 我看了半天,看来看去还是觉得这件衣服最好看。 (Tôi nhìn hồi lâu, nhìn đi nhìn lại vẫn thấy bộ quần áo này đẹp nhất.)
- 3 她想来想去,最后决定不去了。 (Cô ấy suy đi nghĩ lại, cuối cùng quyết định không đi.)
- 4 这个问题我们讨论来讨论去,还是没有结果。 (Vấn đề này chúng tôi bàn đi bàn lại vẫn không có kết quả.)
- 5 他在商店里选来选去,最后什么都没买。 (Anh ấy chọn đi chọn lại trong cửa hàng, cuối cùng chẳng mua gì.)
- 6 别总是说来说去那几句话。 (Đừng cứ nói đi nói lại mấy câu đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản