- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Dùng 的 làm trợ từ ngữ khí
Dùng 的 làm trợ từ ngữ khí
的 de
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- thêm sự chắc chắn cho câu nói
Định nghĩa
“的”用在句末,表示肯定、确定或强调的语气,使句子带上一种“事实就是如此”或“一定会这样”的意味。
“的” được dùng ở cuối câu, biểu thị ngữ khí khẳng định, chắc chắn hoặc nhấn mạnh, khiến câu mang sắc thái “sự thật là như vậy” hoặc “nhất định sẽ như thế”.
Cách dùng
“的”作语气词时,用于陈述句末尾,表示对所述内容的肯定、确认或强调。它可以单独用在句末,也可以与“是”构成“是……的”结构。单独使用时口语色彩较浓,语气上带有“确实、我肯定”的意思。
Khi “的” làm trợ từ ngữ khí, nó được dùng cuối câu trần thuật, biểu thị sự khẳng định, xác nhận hoặc nhấn mạnh về nội dung được nói. Nó có thể đứng riêng ở cuối câu, hoặc kết hợp với “是” tạo thành cấu trúc “是……的”. Khi đứng riêng, mang sắc thái khẩu ngữ rõ rệt, biểu thị ý “quả thực, tôi chắc chắn”.
Ví dụ
- 1 我会来的。 (Tôi chắc chắn sẽ đến.)
- 2 这件事我知道的。 (Việc này tôi biết mà / Việc này tôi có biết.)
- 3 他不会同意的。 (Anh ấy sẽ không đồng ý đâu, tôi khẳng định là vậy.)
- 4 你放心,我会帮你的。 (Yên tâm, tôi sẽ giúp bạn mà.)
- 5 他是不回来的。 (Anh ấy sẽ không trở về đâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản