Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 着 khi hành động cứ tiếp diễn

Dùng 着 khi hành động cứ tiếp diễn

zhe

Verb
HSK 4

Cấu trúc

Động từ + 着 + Động từ + 着 + 就 + Bình luận + 了

Bản dịch

  • nói một hành động dần chuyển sang hành động khác

Định nghĩa

该结构表示一个动作持续进行的时候,突然发生或发现另一个情况,往往带有意外或不知不觉的意味。

Cấu trúc này diễn tả việc một hành động đang diễn ra liên tục thì một tình huống khác bỗng nhiên xảy ra, thường mang ý nghĩa bất ngờ hoặc không nhận ra.

Cách dùng

使用时,将同一个动词重复两次,并分别加上“”,表示动作的持续;句子的后半部分用“就”引出新情况,句末用“了”表示变化。主语通常放在第一个动词之前,也可以省略。

Khi sử dụng, lặp lại cùng một động từ hai lần, mỗi lần đều thêm “”, biểu thị hành động đang tiếp diễn; nửa sau của câu dùng “就” để dẫn ra tình huống mới, cuối câu dùng “了” để biểu thị sự thay đổi. Chủ ngữ thường đặt trước động từ đầu tiên, cũng có thể lược bỏ.

Ví dụ

  • 1 他看就哭了。 (Anh ấy xem xem thì khóc.)
  • 2 我们说就吵了起来。 (Chúng tôi nói nói thì cãi nhau.)
  • 3 我想就睡了。 (Tôi nghĩ nghĩ thì ngủ mất.)
  • 4 她跑就摔倒了。 (Cô ấy chạy chạy thì ngã.)
  • 5 你吃就饱了。 (Bạn ăn ăn thì no.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản