- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Dùng 着 khi hành động cứ tiếp diễn
Dùng 着 khi hành động cứ tiếp diễn
着 zhe
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói một hành động dần chuyển sang hành động khác
Định nghĩa
该结构表示一个动作持续进行的时候,突然发生或发现另一个情况,往往带有意外或不知不觉的意味。
Cấu trúc này diễn tả việc một hành động đang diễn ra liên tục thì một tình huống khác bỗng nhiên xảy ra, thường mang ý nghĩa bất ngờ hoặc không nhận ra.
Cách dùng
使用时,将同一个动词重复两次,并分别加上“着”,表示动作的持续;句子的后半部分用“就”引出新情况,句末用“了”表示变化。主语通常放在第一个动词之前,也可以省略。
Khi sử dụng, lặp lại cùng một động từ hai lần, mỗi lần đều thêm “着”, biểu thị hành động đang tiếp diễn; nửa sau của câu dùng “就” để dẫn ra tình huống mới, cuối câu dùng “了” để biểu thị sự thay đổi. Chủ ngữ thường đặt trước động từ đầu tiên, cũng có thể lược bỏ.
Ví dụ
- 1 他看着看着就哭了。 (Anh ấy xem xem thì khóc.)
- 2 我们说着说着就吵了起来。 (Chúng tôi nói nói thì cãi nhau.)
- 3 我想着想着就睡着了。 (Tôi nghĩ nghĩ thì ngủ mất.)
- 4 她跑着跑着就摔倒了。 (Cô ấy chạy chạy thì ngã.)
- 5 你吃着吃着就饱了。 (Bạn ăn ăn thì no.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản