- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Câu bị động với 被
Câu bị động với 被
被 bèi
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói chủ ngữ bị tác động
Định nghĩa
被字句是汉语中表示被动意义的句式,强调主语受到某个动作的影响。动作的执行者(施事者)可以出现在“被”后,也可以省略。常与“了”等表示完成的词连用。
Câu chữ 被 là cấu trúc câu bị động trong tiếng Trung, nhấn mạnh chủ ngữ chịu tác động của một hành động nào đó. Người thực hiện hành động (tác nhân) có thể xuất hiện sau 被 hoặc được lược bỏ. Thường kết hợp với 了 (biểu thị hoàn thành).
Cách dùng
使用时,将受事者放在主语位置,动作的施事者若有需要则放在“被”后面,动词放在句末(若带宾语,则要调整语序)。注意,句末一般加“了”表示动作完成或状态变化。若施事者不明确或不需要说出,可以省略。
Khi sử dụng, đặt đối tượng chịu tác động ở vị trí chủ ngữ, nếu có tác nhân thì đặt sau 被, động từ đặt ở cuối câu (nếu có tân ngữ cần điều chỉnh trật tự). Lưu ý, cuối câu thường thêm 了 để biểu thị hành động hoàn thành hoặc trạng thái thay đổi. Nếu tác nhân không rõ ràng hoặc không cần nêu, có thể lược bỏ.
Ví dụ
- 1 我的手机被偷了。 (Điện thoại của tôi bị trộm mất rồi.)
- 2 杯子被他打碎了。 (Cái cốc bị anh ấy làm vỡ.)
- 3 书被借走了。 (Quyển sách bị mượn đi mất rồi.)
- 4 他的钱包被小偷偷了。 (Ví của anh ấy bị kẻ trộm lấy mất.)
- 5 窗户被风吹开了。 (Cửa sổ bị gió thổi bật mở.)
- 6 我被老师批评了。 (Tôi bị thầy giáo phê bình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản