Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng 难怪 như một động từ

Dùng 难怪 như một động từ

难怪 nánguài

Verb
HSK 4

Cấu trúc

难怪 + [Người cụ thể / Mọi người] ……

Bản dịch

  • nói rằng khó mà trách được ai đó

Định nghĩa

动词,表示不加以责怪,认为某人的行为或过失情有可原。

Động từ, mang nghĩa không trách móc, cho rằng hành vi hoặc sai lầm của ai đó có thể tha thứ vì hoàn cảnh.

Cách dùng

作为动词时,“难怪”后面直接跟具体的人或人群,表示某人不应被责备,其行为或过失是可以理解的。常用于口语和书面语,有时也用于劝解或反问。注意与副词“难怪”(表示恍然大悟)区分。

Khi là động từ, “难怪” đứng trực tiếp sau người cụ thể hoặc nhóm người, biểu thị người đó không nên bị trách mắng, hành vi hoặc sai lầm của họ có thể hiểu được. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, đôi khi dùng để khuyên giải hoặc hỏi vặn. Chú ý phân biệt với phó từ “难怪” (nghĩa là “thảo nào”).

Ví dụ

  • 1 这件事难怪他,他当时也不知道。 (Việc này không trách anh ấy được, lúc đó anh ấy cũng không biết.)
  • 2 这个错误难怪你,毕竟你是新手。 (Lỗi này không trách bạn được, dù sao bạn cũng là người mới.)
  • 3 他迟到了,但也难怪他,路上堵车太严重。 (Anh ấy đến muộn, nhưng cũng không trách anh ấy được, vì tắc đường quá nghiêm trọng.)
  • 4 这孩子调皮捣蛋,但也难怪他,父母太忙没时间管。 (Đứa bé này nghịch ngợm, nhưng cũng không trách nó được, vì bố mẹ quá bận không có thời gian quản.)
  • 5 不要难怪别人,先想想自己的问题。 (Đừng trách người khác, hãy nghĩ về vấn đề của bản thân trước.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản