Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Dùng trợ từ 呗

Dùng trợ từ 呗

bei

Particle
HSK 5

Cấu trúc

Câu + 呗

Bản dịch

  • nói “chỉ có vậy thôi”

Định nghĩa

”是汉语口语中常用的语气词,用在句尾。它表示说话人认为某件事很简单、很明显,没有必要多加讨论,或者表示接受、顺从、建议等语气。有时也带有无奈、不满或轻松的感觉。

” là trợ từ khẩu ngữ thường dùng trong tiếng Trung, đặt ở cuối câu. Nó biểu thị rằng người nói cho rằng sự việc nào đó rất đơn giản, hiển nhiên, không cần bàn cãi thêm, hoặc biểu thị sự chấp nhận, thuận theo, đề nghị, v.v. Đôi khi cũng mang sắc thái bất đắc dĩ, không hài lòng hoặc nhẹ nhõm.

Cách dùng

”主要用于口语对话中,常见于以下情况:1) 回答对方的疑问,表示原因或道理很明显,如“他太忙了”;2) 表示同意或赞成,如“那就这样”;3) 表示无奈或勉强接受,如“行”;4) 提出建议或催促,如“快走”。注意:“”不能用于正式、书面语中。

” chủ yếu dùng trong hội thoại khẩu ngữ, thường gặp trong các trường hợp: 1) Trả lời thắc mắc của đối phương, biểu thị nguyên nhân hoặc lý lẽ hiển nhiên, như “他太忙了” (Anh ấy bận quá mà); 2) Biểu thị đồng ý hoặc tán thành, như “那就这样” (Vậy thì cứ thế đi); 3) Biểu thị sự bất đắc dĩ hoặc miễn cưỡng chấp nhận, như “行” (Được thôi); 4) Đề nghị hoặc thúc giục, như “快走” (Đi nhanh lên đi). Lưu ý: “” không dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 你想去就去。 (Muốn đi thì cứ đi thôi.)
  • 2 他不在,我自己去。 (Anh ấy không có ở đó, tôi tự đi thôi.)
  • 3 不会就学。 (Không biết thì học thôi.)
  • 4 那怎么办?慢慢来。 (Vậy làm sao bây giờ? Cứ từ từ thôi.)
  • 5 都是朋友,帮帮忙。 (Đều là bạn bè cả, giúp một tay đi mà.)
  • 6 你不同意就算了。 (Cậu không đồng ý thì thôi vậy.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản