- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Cách dùng động từ 去
Cách dùng động từ 去
去 qù
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói ai đó đi đâu hoặc đi làm gì
Định nghĩa
动词“去”表示从说话人所在的地方向另一个地方移动。后面可以接地点名词,表示“到某地去”;后面也可以接动词,表示“去做某事”的目的。
Động từ "去" biểu thị sự di chuyển từ nơi người nói đang ở đến một nơi khác. Sau nó có thể là danh từ chỉ địa điểm, nghĩa là "đi đến nơi nào đó"; sau nó cũng có thể là động từ, biểu thị mục đích "đi để làm gì".
Cách dùng
当“去”后面接地点时,它是一个及物动词,表示“前往某地”。当“去”后面接另一个动词时,构成连动结构,表示“去做什么”,目的动词放在“去”后面。如果语境清楚,目的地可以省略。例如问“你去哪儿?”回答“我去吃饭。”这里省略了地点。
Khi "去" đứng trước địa điểm, nó là ngoại động từ, biểu thị "đi đến nơi nào đó". Khi "去" đứng trước một động từ khác, nó tạo thành cấu trúc động từ liên tiếp, biểu thị "đi làm gì", động từ chỉ mục đích đặt sau "去". Nếu ngữ cảnh rõ ràng, đích đến có thể được lược bỏ. Ví dụ hỏi "Bạn đi đâu?" thì trả lời "Tôi đi ăn cơm." Ở đây địa điểm đã được lược bỏ.
Ví dụ
- 1 我去学校。 (Tôi đi đến trường.)
- 2 你去图书馆吗? (Bạn có đi thư viện không?)
- 3 我们去吃饭。 (Chúng ta đi ăn cơm.)
- 4 她去买东西了。 (Cô ấy đi mua đồ rồi.)
- 5 爸爸去上海工作。 (Bố đi Thượng Hải làm việc.)
- 6 你们要去哪儿? (Các bạn muốn đi đâu?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản