Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cách dùng động từ 叫

Cách dùng động từ 叫

叫 jiào

Verb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 叫 + [Tên]

Bản dịch

  • cho biết tên của ai đó

Định nghĩa

动词'叫'在这里表示'被称为、名叫',用于说明人或事物的名称。

Động từ '叫' ở đây có nghĩa là 'được gọi là, tên là', dùng để nói về tên gọi của người hoặc vật.

Cách dùng

使用形式为'主语 + 叫 + 名字'。'叫'后面直接跟名字,不需要其他结构。常用于自我介绍、询问对方姓名、介绍他人或事物。注意:在普通话中,询问姓名通常用'你叫什么名字?'

Cấu trúc sử dụng là 'Chủ ngữ + 叫 + tên'. Sau '叫' là tên trực tiếp, không cần cấu trúc khác. Thường dùng khi tự giới thiệu, hỏi tên người khác, giới thiệu người khác hoặc sự vật. Lưu ý: Trong tiếng phổ thông, để hỏi tên thường dùng '你叫什么名字?' (Bạn tên là gì?)

Ví dụ

  • 1 我叫王明。(Tôi tên là Vương Minh.)
  • 2 你叫什么名字?(Bạn tên là gì?)
  • 3 这只猫叫咪咪。(Con mèo này tên là Mimi.)
  • 4 那个地方叫北京。(Nơi đó gọi là Bắc Kinh.)
  • 5 她叫李娜。(Cô ấy tên là Lý Na.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản