Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Làm gì đó một chút với 一下

Làm gì đó một chút với 一下

一下 yīxià

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 一下 + Tân ngữ

Bản dịch

  • làm việc gì đó trong chốc lát hoặc một lần

Định nghĩa

一下”用在动词后,表示动作进行了一次或短暂地做一做,也可以使语气显得轻松、委婉。

一下” đứng sau động từ, biểu thị hành động được thực hiện một lần hoặc làm trong thời gian ngắn, đồng thời có thể làm cho giọng điệu trở nên nhẹ nhàng, lịch sự.

Cách dùng

动词后加“一下”,表示动作经历的时间很短,或带有轻松、尝试的语气。常用于口语中。动词和“一下”中间不能加其他成分。如果动词有宾语,宾语放在“一下”后面。

Thêm “一下” sau động từ để diễn tả thời gian thực hiện hành động ngắn, hoặc mang sắc thái nhẹ nhàng, thử làm. Thường dùng trong khẩu ngữ. Giữa động từ và “一下” không thể thêm thành phần khác. Nếu động từ có tân ngữ thì tân ngữ đặt sau “一下”.

Ví dụ

  • 1 我看一下这本书。(Tôi xem qua quyển sách này một chút。)
  • 2 我们休息一下吧。(Chúng ta nghỉ một lát nhé。)
  • 3 请你介绍一下你自己。(Bạn hãy giới thiệu bản thân mình một chút。)
  • 4 他试一下这件衣服。(Anh ấy thử chiếc áo này một chút。)
  • 5 我想一下这个问题再回答你。(Tôi suy nghĩ một chút về vấn đề này rồi trả lời bạn。)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản