Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Động từ đứng trước 给

Động từ đứng trước 给

gěi

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 给 + Người nhận + Tân ngữ Tân ngữ + Chủ ngữ + Động từ + 给 + Người nhận Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 给 + Người nhận

Bản dịch

  • trao cái gì đó cho người nhận

Định nghĩa

某些动词后可加介词“”引出接受者,表示交付、传递、予等意思。常见的这类动词有:送、寄、递、卖、还、扔、传、介绍、推荐等。

Một số động từ có thể thêm giới từ “” để dẫn ra người nhận, biểu thị ý nghĩa giao phó, chuyển giao, cho tặng, v.v. Các động từ thường gặp: 送 (tặng), 寄 (gửi), 递 (đưa), 卖 (bán), 还 (trả), 扔 (ném), 传 (truyền), 介绍 (giới thiệu), 推荐 (tiến cử), v.v.

Cách dùng

使用时要根据动作的方向和句法结构选择语序。基本格式为“主语 + 动词 + + 接受者 + 宾语”。也可以用“把”字句把宾语提前。注意“”后必须跟表示人的名词或代词,宾语是所传递的事物。

Khi sử dụng, cần chọn trật tự từ theo hướng của hành động và cấu trúc cú pháp. Dạng cơ bản là “Chủ ngữ + Động từ + + Người nhận + Tân ngữ”. Có thể dùng câu chữ “把” để đưa tân ngữ lên trước. Lưu ý “” sau phải là danh từ hoặc đại từ chỉ người, còn tân ngữ là vật được chuyển giao.

Ví dụ

  • 1 我送他一本书。 (Tôi tặng cho anh ấy một quyển sách.)
  • 2 这封信我寄妈妈。 (Bức thư này tôi gửi cho mẹ.)
  • 3 他把钥匙递我。 (Anh ấy đưa chìa khóa cho tôi.)
  • 4 老师发我们练习题。 (Giáo viên phát bài tập cho chúng tôi.)
  • 5 小王还小李一百块钱。 (Tiểu Vương trả lại cho Tiểu Lý một trăm tệ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản