Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Động từ đứng sau 给

Động từ đứng sau 给

gěi

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 给 + Đối tượng + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • nói ai là người nhận hành động

Định nghĩa

表示动作的对象、受益者或承受者,相当于“为”、“替”、“向”等。常用于口语。

Biểu thị đối tượng, người được hưởng lợi hoặc người nhận hành động, tương đương với “cho”, “vì”, “thay mặt”, “hướng tới” trong tiếng Việt. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng

用于动词前,引出动作的对象或受益者。结构为:主语 + + 宾语(目标/对象) + 动词短语。注意与动词“”(予)区分。

Được dùng trước động từ để nêu ra đối tượng hoặc người thụ hưởng hành động. Cấu trúc: Chủ ngữ + + Tân ngữ (đối tượng) + Cụm động từ. Lưu ý phân biệt với động từ “” (cho/tặng).

Ví dụ

  • 1 你打电话。 (Tôi gọi điện cho bạn.)
  • 2 妈妈孩子讲故事。 (Mẹ kể chuyện cho con nghe.)
  • 3 老师学生改作业。 (Giáo viên sửa bài tập cho học sinh.)
  • 4 我买了一本书。 (Anh ấy mua cho tôi một quyển sách.)
  • 5 我倒杯水。 (Làm ơn rót cho tôi cốc nước.)
  • 6 朋友发了一条信息。 (Tôi nhắn tin cho bạn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản