- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Động từ đứng sau 给
Động từ đứng sau 给
给 gěi
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói ai là người nhận hành động
Định nghĩa
表示动作的对象、受益者或承受者,相当于“为”、“替”、“向”等。常用于口语。
Biểu thị đối tượng, người được hưởng lợi hoặc người nhận hành động, tương đương với “cho”, “vì”, “thay mặt”, “hướng tới” trong tiếng Việt. Thường dùng trong khẩu ngữ.
Cách dùng
用于动词前,引出动作的对象或受益者。结构为:主语 + 给 + 宾语(目标/对象) + 动词短语。注意与动词“给”(给予)区分。
Được dùng trước động từ để nêu ra đối tượng hoặc người thụ hưởng hành động. Cấu trúc: Chủ ngữ + 给 + Tân ngữ (đối tượng) + Cụm động từ. Lưu ý phân biệt với động từ “给” (cho/tặng).
Ví dụ
- 1 我给你打电话。 (Tôi gọi điện cho bạn.)
- 2 妈妈给孩子讲故事。 (Mẹ kể chuyện cho con nghe.)
- 3 老师给学生改作业。 (Giáo viên sửa bài tập cho học sinh.)
- 4 他给我买了一本书。 (Anh ấy mua cho tôi một quyển sách.)
- 5 请给我倒杯水。 (Làm ơn rót cho tôi cốc nước.)
- 6 我给朋友发了一条信息。 (Tôi nhắn tin cho bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản