Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Câu hỏi có / không với 吗

Câu hỏi có / không với 吗

ma

Grammar
HSK 1

Cấu trúc

Câu trần thuật + 吗 ?

Bản dịch

  • biến câu trần thuật thành câu hỏi có / không

Định nghĩa

将陈述句句尾加上疑问助词“”,构成一般疑问句,用于询问对方“是或不是”“有没有”等,期待肯定或否定的回答。

Thêm trợ từ nghi vấn “” vào cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi có-không, dùng để hỏi đối phương “có phải hay không”, “có hay không”... và mong đợi câu trả lời khẳng định hoặc phủ định.

Cách dùng

把“”放在陈述句末尾,表示疑问。回答时通常用“是/不”或“有/没有”等来回应。注意:“”本身没有实际意义,只表示疑问语气。

Đặt “” ở cuối câu trần thuật để biểu thị nghi vấn. Khi trả lời thường dùng “是/不” hoặc “有/没有”... Lưu ý: “” tự nó không có ý nghĩa thực tế, chỉ biểu thị ngữ khí nghi vấn.

Ví dụ

  • 1 你是中国人? (Bạn có phải là người Trung Quốc không?)
  • 2 他会说英语? (Anh ấy có biết nói tiếng Anh không?)
  • 3 你有时间? (Bạn có thời gian không?)
  • 4 这是你的书? (Đây có phải là sách của bạn không?)
  • 5 你喜欢吃辣? (Bạn có thích ăn cay không?)
  • 6 明天天气好? (Ngày mai thời tiết có tốt không?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản