- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Câu hỏi có / không với 吗
Câu hỏi có / không với 吗
吗 ma
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- biến câu trần thuật thành câu hỏi có / không
Định nghĩa
将陈述句句尾加上疑问助词“吗”,构成一般疑问句,用于询问对方“是或不是”“有没有”等,期待肯定或否定的回答。
Thêm trợ từ nghi vấn “吗” vào cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi có-không, dùng để hỏi đối phương “có phải hay không”, “có hay không”... và mong đợi câu trả lời khẳng định hoặc phủ định.
Cách dùng
把“吗”放在陈述句末尾,表示疑问。回答时通常用“是/不”或“有/没有”等来回应。注意:“吗”本身没有实际意义,只表示疑问语气。
Đặt “吗” ở cuối câu trần thuật để biểu thị nghi vấn. Khi trả lời thường dùng “是/不” hoặc “有/没有”... Lưu ý: “吗” tự nó không có ý nghĩa thực tế, chỉ biểu thị ngữ khí nghi vấn.
Ví dụ
- 1 你是中国人吗? (Bạn có phải là người Trung Quốc không?)
- 2 他会说英语吗? (Anh ấy có biết nói tiếng Anh không?)
- 3 你有时间吗? (Bạn có thời gian không?)
- 4 这是你的书吗? (Đây có phải là sách của bạn không?)
- 5 你喜欢吃辣吗? (Bạn có thích ăn cay không?)
- 6 明天天气好吗? (Ngày mai thời tiết có tốt không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản