七块冰
HSK 3 绕口令天上七颗星。
地上七块冰。
树上七只鹰。
梁上七根钉。
tiān shàng qī kē xīng. dì shàng qī kuài bīng. shù shàng qī zhī yīng. liáng shàng qī gēn dīng.
New words
Retold for HSK 3 learners from 绕口令·七颗星 · Manual paste
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã có lỗi xảy ra!
Bạn chờ một chút nhé, chúng tôi đang khắc phục
天上七颗星。
地上七块冰。
树上七只鹰。
梁上七根钉。
tiān shàng qī kē xīng. dì shàng qī kuài bīng. shù shàng qī zhī yīng. liáng shàng qī gēn dīng.
Retold for HSK 3 learners from 绕口令·七颗星 · Manual paste